Dự kiến BHYT chi trả sàng lọc ung thư vú, cổ tử cung từ giai đoạn 2028 - 2030

05/02/2026 10:29 AM


Bộ Y tế vừa ban hành Quyết định số 358/QĐ-BYT ngày 3/2/2026 kèm “Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026-2035”. Trong đó, Bộ Y tế nêu rõ lộ trình sẽ đưa dịch vụ sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục chi trả của BHYT.

Đây là nội dung đột phá, kỳ vọng xóa bỏ rào cản tài chính, giúp hàng triệu phụ nữ được tầm soát và phát hiện bệnh sớm, giảm số ca tử vong cho phụ nữ Việt Nam.

“Phát hiện muộn” vẫn là thách thức lớn

Tại Việt Nam, ung thư vú và ung thư cổ tử cung là hai gánh nặng sức khỏe lớn nhất đối với phụ nữ. Chỉ riêng năm 2022, Việt Nam ghi nhận hơn 24.500 ca mắc mới ung thư vú và khoảng 10.000 ca tử vong. Đáng báo động, hơn 60% bệnh nhân ung thư vú phát hiện ở giai đoạn muộn (III-IV), khiến hiệu quả điều trị thấp và chi phí chăm sóc tăng vọt. Tỉ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 74%, thấp hơn nhiều quốc gia phát triển.

Còn đối với ung thư cổ tử cung, mặc dù có thể dự phòng và phát hiện sớm, căn bệnh này vẫn đang là "sát thủ thầm lặng" đối với phụ nữ Việt. Theo ước tính năm 2022, Việt Nam có hơn 4.600 ca mắc mới và 2.571 ca tử vong. Đáng lo ngại hơn, các báo cáo giai đoạn 2020 - 2024 cho thấy xu hướng bệnh đang gia tăng nhanh chóng. Số ca mắc mới tăng từ mức 2.869 ca năm 2020 lên 3.895 ca năm 2024, đồng thời số ca tử vong cũng ghi nhận mức tăng trong cùng kỳ.

Gánh nặng này không chỉ đè nặng lên hệ thống y tế mà còn khiến người bệnh phải đối mặt với chi phí điều trị khổng lồ, dao động từ 368-11.400 USD (hơn 290 triệu đồng) tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và phác đồ.

Nguyên nhân chính dẫn đến tỉ lệ mắc và tử vong cao nằm ở "khoảng trống" trong công tác dự phòng. Hiện nay, tỉ lệ phụ nữ trong độ tuổi 30 - 49 từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung ít nhất một lần chỉ đạt khoảng 28%, thấp xa so với mục tiêu 60% đề ra cho năm 2025.

Bên cạnh đó, năm 2021, tỉ lệ tiêm vaccine HPV ở nhóm phụ nữ 15 - 29 tuổi chỉ đạt 12%. Đặc biệt, sự bất bình đẳng trong tiếp cận y tế đang ở mức báo động. Trong khi 30,8% phụ nữ người Kinh đã từng được sàng lọc, thì con số này ở phụ nữ người Mông chỉ vỏn vẹn 0,9%.

Chính sách BHYT đóng vai trò quan trọng

Trong Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026 - 2035, Bộ Y tế đã xây dựng một lộ trình tài chính rõ ràng, với mục tiêu xuyên suốt là bảo đảm nguồn lực bền vững, lâu dài, từng bước chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào các dự án, chương trình hỗ trợ ngắn hạn sang cơ chế tài chính ổn định từ nguồn quỹ BHYT. Trong đó, Kế hoạch định hướng đưa các dịch vụ sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào gói quyền lợi BHYT, với mốc thực hiện cụ thể trong giai đoạn 2028 - 2030.

Theo đó, Kế hoạch xác định rõ các nhóm nhiệm vụ ưu tiên trong vận động và hoàn thiện chính sách. Trước hết là mở rộng danh mục chi trả của BHYT, bao gồm chi phí sàng lọc định kỳ, khám vú lâm sàng, chụp X-quang vú và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán, nhằm tạo điều kiện để phụ nữ được tiếp cận các dịch vụ phát hiện sớm ngay từ tuyến cơ sở. Cùng với đó, chi phí sàng lọc ung thư cổ tử cung, như xét nghiệm HPV, tế bào học, sẽ từng bước được tích hợp đầy đủ vào gói quyền lợi BHYT, bảo đảm mọi phụ nữ, không phân biệt vùng miền, điều kiện kinh tế, đều có cơ hội tiếp cận công bằng. Giai đoạn 2028 - 2030 được xác định là thời điểm then chốt để chính thức đưa các dịch vụ sàng lọc này vào danh mục BHYT chi trả, tạo nền tảng cho việc mở rộng độ bao phủ trên phạm vi toàn quốc.

Các tổ chức quốc tế cũng đánh giá cao hiệu quả của cách tiếp cận này. Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đầu tư cho sàng lọc và tiêm chủng không chỉ mang lại lợi ích to lớn về y tế, mà còn có hiệu quả kinh tế - xã hội rất cao. Ước tính, các chính sách can thiệp phù hợp có thể giúp giảm tới 300.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế - xã hội gấp 8 - 20 lần so với chi phí đầu tư ban đầu.

Thực tiễn quốc tế cũng cho thấy, BHYT chi trả cho sàng lọc ung thư không phải là hướng đi mới, mà chính là “chìa khóa” giúp nhiều quốc gia kiểm soát tốt bệnh ung thư và giảm mạnh tỷ lệ tử vong. Tại Hàn Quốc và Đài Loan, hệ thống BHYT quốc gia (NHIS và NHI) đóng vai trò trung tâm trong tổ chức sàng lọc định kỳ. Hàn Quốc triển khai sàng lọc ung thư cổ tử cung miễn phí 2 năm/lần cho phụ nữ từ 20 tuổi trở lên; trong khi Đài Loan thực hiện sàng lọc cho phụ nữ 30 - 65 tuổi với chu kỳ 3 hoặc 5 năm/lần. Tại Thái Lan, sàng lọc ung thư cổ tử cung đã được tích hợp vào chương trình BHYT toàn dân (UCS), cho phép phụ nữ tiếp cận xét nghiệm HPV DNA miễn phí với chu kỳ 5 năm/lần.

Ở Úc, Chính phủ chi trả toàn bộ chi phí cho chương trình sàng lọc ung thư vú. Phụ nữ từ 50 - 74 tuổi được mời chụp X-quang vú miễn phí 2 năm/lần theo chương trình quốc gia. Nhờ cách tiếp cận dự phòng chủ động, có tổ chức và được bảo đảm bằng ngân sách công, tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư tại Úc đã vượt mức 80%, thuộc nhóm cao trên thế giới.

Tại Trung Quốc, Nhà nước tài trợ toàn phần cho chương trình sàng lọc quốc gia, ưu tiên phụ nữ ở khu vực nông thôn và các nhóm thu nhập thấp; tại khu vực thành thị, người dân có thể đồng chi trả hoặc tự chi trả một phần chi phí. Nhóm phụ nữ từ 35 - 64 tuổi ở nông thôn và 40 - 69 tuổi ở thành thị (một số địa phương mở rộng 35 - 69 tuổi) là đối tượng mục tiêu được khám lâm sàng và siêu âm vú định kỳ với chu kỳ 2 - 3 năm/lần.

Những phân tích, đánh giá chuyên sâu của Bộ Y tế cho thấy, nguồn lực tài chính bền vững từ BHYT toàn dân chính là yếu tố then chốt để mở rộng độ bao phủ sàng lọc ung thư. Việc tích hợp chi phí chụp X-quang vú, khám định kỳ và xét nghiệm sàng lọc vào gói quyền lợi BHYT không chỉ giúp loại bỏ rào cản tài chính, mà còn bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ phát hiện sớm, đồng thời duy trì tính ổn định của chương trình phòng, chống ung thư, không phụ thuộc vào các dự án ngắn hạn. Đây cũng là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển trọng tâm từ “điều trị muộn” sang “dự phòng sớm”, nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe phụ nữ trong dài hạn./ 

Thái Dương (t/h)