Từ một số định danh đến hệ thống dữ liệu an sinh xã hội thống nhất

17/09/2026 03:10 PM


Trong quá trình chuyển đổi số, có những thay đổi người dân có thể nhìn thấy ngay qua một ứng dụng, một thủ tục trực tuyến hay một lần tra cứu thông tin. Nhưng cũng có những thay đổi diễn ra phía sau hệ thống, âm thầm hơn nhưng có ý nghĩa nền tảng: dữ liệu được chuẩn hóa, xác thực và kết nối để thông tin của mỗi người có thể được quản lý thống nhất, chính xác và sử dụng hiệu quả hơn.

Việc thống nhất sử dụng số định danh cá nhân (ĐDCN)/căn cước công dân (CCCD) đang mở ra một bước tiến quan trọng theo hướng đó. Nếu nhìn đơn giản, đây là sự thay đổi trong cách nhận diện người tham gia. Nhưng phía sau một số định danh là cả quá trình rà soát, làm sạch, xác thực và kết nối dữ liệu trên quy mô lớn, từng bước hình thành nền tảng dữ liệu an sinh thống nhất, phục vụ hiệu quả hơn công tác quản lý và quá trình tham gia, thụ hưởng chính sách của người dân.

Khi mỗi người được nhận diện bằng một định danh thống nhất

Trong lĩnh vực an sinh xã hội, thông tin của một người không chỉ gắn với một chính sách hay một thời điểm. Đó có thể là quá trình tham gia BHXH, BHYT, BHTN; quá trình đóng, hưởng; thông tin về đơn vị sử dụng lao động; hay những dữ liệu phát sinh khi người dân thực hiện các thủ tục, sử dụng dịch vụ công.

Khi những thông tin đó được nhận diện thống nhất, việc quản lý không còn đơn thuần là lưu giữ thông tin mà chuyển dần sang khả năng kết nối và khai thác dữ liệu theo từng quá trình của người dân.

Thực tế cho thấy, đây là một quá trình có quy mô rất lớn. Đến ngày 30/6/2026, hệ thống BHXH Việt Nam đã xác thực hơn 100,2 triệu thông tin công dân với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Trong đó, khoảng 93,7 triệu người đang tham gia, thụ hưởng BHXH, BHYT, BHTN được xác thực thành công, đạt 99,74% tổng số người tham gia, không bao gồm lực lượng vũ trang và thân nhân quân đội.

Từ một định danh thống nhất, dữ liệu an sinh từng bước được kết nối, liên thông và khai thác hiệu quả.

Những con số này không chỉ phản ánh mức độ hoàn thiện của công tác xác thực dữ liệu. Quan trọng hơn, đó là tiền đề để thông tin về người tham gia được nhận diện thống nhất, hạn chế sự phân tán, trùng lặp hoặc sai khác của thông tin trong quá trình quản lý, đồng thời tạo điều kiện để các thủ tục hành chính từng bước được thực hiện trên môi trường số.

Khi thông tin đã được xác thực với dữ liệu dân cư, người dân cũng có thể giảm dần việc phải cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có và có khả năng khai thác theo quy định. Đây chính là một trong những thay đổi quan trọng mà chuyển đổi số hướng tới: lấy dữ liệu làm nền tảng để đơn giản hóa quá trình phục vụ người dân.

Phía sau một số định danh là cả một quá trình chuẩn hóa dữ liệu

Một hệ thống dữ liệu thống nhất không thể hình thành chỉ bằng việc thay đổi một mã số. Đằng sau đó là quá trình rà soát, chuẩn hóa, đối soát và làm sạch dữ liệu liên tục để thông tin có thể “nói cùng một ngôn ngữ” giữa các hệ thống.

Đối với BHXH Việt Nam, quá trình này đang được thực hiện song song với việc hoàn thiện Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm và mở rộng kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành.

Đặc biệt, nhiều nhóm dữ liệu quan trọng thuộc Cơ sở dữ liệu quốc gia về bảo hiểm và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành đã được đồng bộ thành công lên Trung tâm dữ liệu quốc gia. Trong đó có dữ liệu người tham gia, quá trình đóng, quá trình hưởng và chi trả các chế độ BHXH, BHYT, BHTN, dữ liệu đơn vị sử dụng lao động...

Điều đáng chú ý là dữ liệu không còn chỉ được tạo ra để phục vụ một cơ quan hay một quy trình riêng lẻ. Khi được kết nối, dữ liệu có thể trở thành nguồn thông tin dùng chung, phục vụ nhiều hoạt động quản lý và cung cấp dịch vụ công khác nhau.

Thực tế triển khai cho thấy giá trị của kết nối dữ liệu đã được thể hiện ở nhiều lĩnh vực. Trong khám, chữa bệnh BHYT, đến ngày 30/6/2026, 100% cơ sở khám chữa bệnh BHYT trên cả nước đã triển khai khám chữa bệnh bằng CCCD gắn chip; hơn 469,1 triệu lượt tra cứu thông tin thẻ BHYT thành công bằng số ĐDCN hoặc CCCD, góp phần giảm thời gian làm thủ tục cho người dân.

Những kết quả đó cho thấy, giá trị của dữ liệu không nằm ở việc có bao nhiêu thông tin được lưu trữ, mà ở khả năng dữ liệu được xác thực, kết nối và sử dụng để giải quyết công việc thực tế.

Từ dữ liệu thống nhất đến nền an sinh số lấy người dân làm trung tâm

Khi dữ liệu ngày càng được chuẩn hóa và kết nối, cách thức cung cấp các dịch vụ an sinh xã hội cũng có điều kiện để thay đổi theo hướng chủ động hơn.

Thay vì người dân phải lần lượt cung cấp giấy tờ cho từng thủ tục, cơ quan nhà nước có thể từng bước khai thác những dữ liệu đã được xác thực và chia sẻ theo quy định. Thay vì mỗi hệ thống vận hành tương đối độc lập, các dữ liệu có thể được liên thông để phục vụ một quá trình thống nhất.

Đó cũng là lý do việc kết nối dữ liệu của BHXH Việt Nam với các bộ, ngành không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý của riêng hệ thống BHXH, mà còn mở rộng khả năng chia sẻ, khai thác dữ liệu trong giải quyết các thủ tục, dịch vụ liên quan đến người dân. Thực tế, dữ liệu về BHXH, BHTN được cung cấp kịp thời để hỗ trợ hệ thống Trung tâm Dịch vụ việc làm trong giải quyết trợ cấp thất nghiệp; việc liên thông dữ liệu phục vụ hồ sơ sức khỏe điện tử, giấy khám sức khỏe lái xe, giấy chứng sinh và giấy báo tử điện tử cũng tiếp tục được triển khai.

Như vậy, từ một số định danh thống nhất, dữ liệu đang từng bước được kết nối thành những dòng thông tin liên tục giữa các cơ quan, lĩnh vực và dịch vụ. Mỗi kết nối mới không chỉ giúp giảm một bước trong quy trình xử lý mà còn góp phần hình thành cách thức quản lý dựa trên dữ liệu, trong đó thông tin được sử dụng đúng nơi, đúng mục đích và phục vụ tốt hơn cho người dân.

Đây cũng là nền tảng để BHXH Việt Nam tiếp tục phát triển các dịch vụ số, khai thác dữ liệu lớn phục vụ quản lý, giám sát, phân tích và cảnh báo rủi ro; đồng thời nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong tổ chức thực hiện chính sách BHXH, BHYT, BHTN.

Từ một số định danh đến một hệ thống dữ liệu an sinh thống nhất là một quá trình lâu dài, trong đó mỗi bước chuẩn hóa và kết nối dữ liệu đều tạo thêm nền tảng cho bước phát triển tiếp theo. Khi dữ liệu được xác thực, liên thông và khai thác hiệu quả, chuyển đổi số không còn chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà trở thành phương thức để chính sách an sinh được quản lý hiệu quả hơn, dịch vụ được đơn giản hóa và người dân tiếp cận quyền lợi của mình thuận tiện, minh bạch, an toàn hơn.

Đó cũng là hướng đi để hình thành một nền an sinh xã hội hiện đại, trong đó dữ liệu được kết nối, dịch vụ được đơn giản hóa và người dân ngày càng có thể tiếp cận các quyền lợi của mình trên môi trường số một cách thuận tiện, minh bạch và an toàn./.

Thắng Trần