Bảo hiểm thất nghiệp – “lưới an sinh” giúp người lao động vượt qua biến động của thị trường lao động

12/03/2026 02:04 PM


Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng biến động do chuyển đổi công nghệ, tái cơ cấu sản xuất và tác động của các cú sốc kinh tế toàn cầu, bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) đang khẳng định vai trò là một chính sách an sinh xã hội quan trọng. Không chỉ hỗ trợ người lao động ổn định cuộc sống khi mất việc, chính sách này còn giúp họ sớm quay trở lại thị trường lao động thông qua các hoạt động tư vấn việc làm, đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng.

Người lao động làm thủ tục hưởng BHTN tại Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội (nguồn: Internet)

BHTN - “phao cứu sinh” trước những biến động của thị trường lao động

Thị trường lao động Việt Nam trong những năm gần đây đang bước vào giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, xu hướng tự động hóa trong sản xuất, cùng với những biến động của kinh tế thế giới đã và đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức đối với người lao động.

Theo số liệu thống kê, năm 2025 cả nước có khoảng 1,07 triệu người thất nghiệp trong độ tuổi lao động, tương đương tỷ lệ 2,22%, dù mức này vẫn được đánh giá là thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Tuy nhiên, đằng sau những con số này là hàng triệu người lao động đang phải đối mặt với nguy cơ mất việc do doanh nghiệp tái cơ cấu sản xuất, cắt giảm lao động hoặc chuyển đổi công nghệ.

Trong quá trình này, nhóm lao động chịu tác động mạnh nhất thường là lao động phổ thông, lao động lớn tuổi hoặc những người có trình độ chuyên môn thấp. Khi các doanh nghiệp áp dụng dây chuyền sản xuất tự động hoặc các hệ thống quản trị thông minh, nhiều công việc mang tính lặp lại, giản đơn dần bị thay thế bởi máy móc và công nghệ.

Nếu không có một hệ thống an sinh đủ mạnh để hỗ trợ kịp thời, việc mất việc làm có thể kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Không chỉ khiến người lao động và gia đình rơi vào khó khăn về tài chính, thất nghiệp kéo dài còn làm gia tăng nguy cơ nghèo hóa, bất ổn xã hội và lãng phí nguồn nhân lực.

Trong bối cảnh đó, BHTN được thiết kế như một công cụ quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, giúp Nhà nước hỗ trợ người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn khi mất việc làm. Chính sách này được triển khai tại Việt Nam từ năm 2009 và ngày càng được hoàn thiện nhằm thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động.

Theo Luật Việc làm năm 2025, Quỹ BHTN được hình thành từ sự đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước. Cụ thể, người lao động đóng tối đa 1% tiền lương tháng, người sử dụng lao động đóng tối đa 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động đang tham gia BHTN, đồng thời ngân sách nhà nước hỗ trợ để bảo đảm sự ổn định và bền vững của quỹ. Nhờ cơ chế đóng - hưởng và chia sẻ rủi ro này, BHTN không chỉ là một khoản trợ cấp tạm thời mà còn trở thành “lưới an sinh” quan trọng giúp người lao động đứng vững trước những biến động của thị trường lao động.

Không chỉ là trợ cấp, BHTN còn mở ra cơ hội quay trở lại thị trường lao động

BHTN thường được người lao động hiểu đơn giản là khoản tiền trợ cấp nhận được khi mất việc. Tuy nhiên, trên thực tế, chính sách này được thiết kế với mục tiêu rộng hơn rất nhiều. Theo quy định của pháp luật về việc làm, người lao động khi đủ điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp sẽ được hỗ trợ ba nhóm quyền lợi chính: trợ cấp thất nghiệp, tư vấn giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề.

Trước hết, trợ cấp thất nghiệp là khoản hỗ trợ tài chính trực tiếp giúp người lao động duy trì mức sống cơ bản trong thời gian tìm việc mới. Mức trợ cấp hằng tháng được tính bằng 60% mức tiền lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.

Thời gian hưởng trợ cấp được tính dựa trên thời gian đóng BHTN. Người lao động đã đóng từ 12 đến 36 tháng sẽ được hưởng 3 tháng trợ cấp, và cứ mỗi 12 tháng đóng thêm sẽ được cộng thêm 1 tháng trợ cấp, tối đa không quá 12 tháng.

Ngoài khoản trợ cấp tiền mặt, người lao động còn được cấp thẻ BHYT trong suốt thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp, giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế khi cần thiết mà không phải lo lắng về chi phí khám chữa bệnh.

Tuy nhiên, điểm đặc biệt của chính sách BHTN không chỉ nằm ở khoản trợ cấp tài chính mà còn ở các dịch vụ hỗ trợ quay trở lại thị trường lao động.

Thông qua hệ thống các Trung tâm dịch vụ việc làm, người lao động thất nghiệp sẽ được tư vấn nghề nghiệp, định hướng việc làm và kết nối với các doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng. Các trung tâm này đóng vai trò như “cầu nối” giữa người lao động và thị trường việc làm, giúp rút ngắn thời gian thất nghiệp.

Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ học nghề giúp người lao động có cơ hội nâng cao kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề nghiệp khi thị trường lao động thay đổi. Đây được xem là giải pháp quan trọng trong bối cảnh nhiều ngành nghề truyền thống đang bị thu hẹp, trong khi các lĩnh vực mới như logistics, thương mại điện tử, công nghệ thông tin hay dịch vụ kỹ thuật lại đang thiếu hụt nguồn nhân lực.

Thực tế cho thấy, nhiều lao động sau khi tham gia các khóa đào tạo nghề ngắn hạn đã có thể tìm được công việc mới với mức thu nhập ổn định hơn. Điều này cho thấy bảo hiểm thất nghiệp không chỉ giúp người lao động vượt qua khó khăn trước mắt mà còn tạo điều kiện để họ tái gia nhập thị trường lao động với năng lực cạnh tranh cao hơn.

Tiếp tục hoàn thiện chính sách để BHTN phát huy hiệu quả

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, việc triển khai chính sách BHTN trên thực tế vẫn còn một số thách thức cần tiếp tục tháo gỡ.

Một trong những vấn đề đáng chú ý là tình trạng doanh nghiệp chậm đóng hoặc trốn đóng bảo BHTN, dẫn đến việc nhiều người lao động gặp khó khăn khi làm thủ tục hưởng chế độ sau khi mất việc. Trong một số trường hợp, người lao động không thể chốt sổ bảo hiểm do doanh nghiệp còn nợ tiền đóng, khiến quyền lợi của họ bị ảnh hưởng.

Bên cạnh đó, mặc dù số lượng người hưởng trợ cấp thất nghiệp tương đối lớn, nhưng tỷ lệ người lao động tham gia các khóa đào tạo nghề để chuyển đổi việc làm vẫn chưa cao. Điều này phần nào phản ánh tâm lý của nhiều lao động vẫn còn coi BHTN chủ yếu là khoản trợ cấp tài chính ngắn hạn, thay vì một cơ hội để nâng cao kỹ năng và thích ứng với thị trường lao động mới.

Trước thực tế đó, các cơ quan quản lý đang tiếp tục triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách.

Một trong những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách BHTN là đẩy mạnh chuyển đổi số trong giải quyết thủ tục hành chính. Hiện nay, người lao động có thể nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công của các bộ, ngành và địa phương, thay vì phải trực tiếp đến Trung tâm dịch vụ việc làm như trước đây. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí đi lại cho người lao động mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục và tạo thuận lợi hơn trong việc tiếp cận các chính sách an sinh xã hội.

Ngoài ra, hệ thống sàn giao dịch việc làm cũng đang được nâng cấp, ứng dụng công nghệ dữ liệu để kết nối hiệu quả hơn giữa người tìm việc và doanh nghiệp tuyển dụng. Nhờ đó, người lao động có thể tiếp cận thông tin tuyển dụng và các chương trình đào tạo nghề một cách nhanh chóng, minh bạch.

Song song với đó, việc hoàn thiện khung pháp lý cũng đang được đặt ra. Luật Việc làm sửa đổi, có hiệu lực từ năm 2026, tiếp tục mở rộng phạm vi tham gia bảo hiểm thất nghiệp, đồng thời điều chỉnh một số quy định nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người lao động tiếp cận các chế độ hỗ trợ.

Việc hoàn thiện chính sách theo hướng mở rộng đối tượng tham gia, nâng cao chất lượng dịch vụ việc làm và tăng cường đào tạo lại lực lượng lao động được xem là bước đi quan trọng nhằm giúp bảo hiểm thất nghiệp thực sự trở thành “bà đỡ” của thị trường lao động trong nền kinh tế hiện đại.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động và quá trình chuyển đổi công nghệ ngày càng diễn ra nhanh chóng, vai trò của BHTN sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Khi được vận hành hiệu quả, chính sách này không chỉ giúp bảo vệ người lao động trước rủi ro thất nghiệp mà còn góp phần ổn định thị trường lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội bền vững./.

Thu Thuỷ