Nâng thời gian nghỉ thai sản: Bước tiến vì phụ nữ, củng cố hệ thống an sinh xã hội bền vững

04/05/2026 10:19 AM


Việc nâng thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng đối với lao động nữ sinh con thứ hai, theo quy định của Luật Dân số năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam. Chính sách này không chỉ thể hiện rõ tính ưu việt, nhân văn của chính sách BHXH, mà còn cho thấy sự thay đổi trong tư duy hoạch định chính sách: coi việc sinh con, chăm sóc và nuôi dưỡng thế hệ tương lai là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

Chế độ thai sản – chính sách nhân văn vì người lao động

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội, chính sách thai sản luôn được xác định là một trong những trụ cột quan trọng của chế độ BHXH ở Việt Nam. Trên cơ sở Bộ luật Lao động năm 2019 và Luật BHXH năm 2024, lao động nữ sinh con hiện được nghỉ thai sản 6 tháng, hưởng 100% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc, đồng thời được hưởng trợ cấp một lần khi sinh con từ quỹ BHXH.

Chính sách này đã góp phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe bà mẹ, trẻ em, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động, đồng thời giúp người phụ nữ yên tâm thực hiện thiên chức làm mẹ.

Việc Luật Dân số năm 2025 bổ sung quy định nâng thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng đối với trường hợp sinh con thứ hai cho thấy bước điều chỉnh quan trọng trong tư duy chính sách của Nhà nước. Không chỉ đơn thuần là kéo dài thời gian nghỉ, chính sách này phản ánh cách tiếp cận mới trong quản trị xã hội: coi việc sinh con, chăm sóc và nuôi dưỡng thế hệ tương lai là nhiệm vụ mang tính xã hội, cần có sự hỗ trợ từ Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.

Theo quy định mới, người lao động vẫn có thể nghỉ trước khi sinh tối đa 2 tháng, phần thời gian còn lại được nghỉ sau sinh. Trong suốt thời gian nghỉ thai sản, người lao động vẫn được hưởng đầy đủ quyền lợi BHXH và thời gian này được tính là thời gian tham gia BHXH liên tục.

Việc kéo dài thêm một tháng nghỉ thai sản cũng đồng nghĩa với việc tăng thêm mức trợ cấp từ quỹ BHXH dành cho người mẹ, tạo “vùng đệm” tài chính quan trọng giúp người lao động giảm bớt áp lực kinh tế trong giai đoạn đầu chăm sóc trẻ sơ sinh.

Quan trọng hơn, chính sách này còn tạo điều kiện để người mẹ phục hồi sức khỏe sau sinh, đồng thời nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, phù hợp với khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) về chăm sóc trẻ nhỏ.

Đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh nhân khẩu học mới

Việt Nam hiện đang bước vào giai đoạn chuyển đổi nhân khẩu học nhanh chóng. Trong khi nhiều địa phương vẫn duy trì mức sinh ổn định, thì tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và nhiều khu công nghiệp, mức sinh đang có xu hướng giảm.

Áp lực kinh tế, chi phí nuôi dạy con cái, cùng với những khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và gia đình khiến nhiều cặp vợ chồng trẻ trì hoãn việc sinh con hoặc lựa chọn sinh ít con hơn.

Trong bối cảnh đó, việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng đối với lần sinh thứ hai được xem là một giải pháp chính sách quan trọng nhằm góp phần duy trì mức sinh thay thế, đồng thời hỗ trợ phụ nữ thực hiện thiên chức làm mẹ mà không phải đánh đổi quá nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, chính sách thai sản có lương và hệ thống hỗ trợ chăm sóc trẻ em đóng vai trò rất quan trọng trong việc duy trì mức sinh bền vững. Khi phụ nữ được bảo đảm quyền lợi về thu nhập, việc làm và an sinh xã hội trong thời gian sinh con, họ sẽ có xu hướng yên tâm hơn trong việc xây dựng gia đình và sinh thêm con.

Ở góc độ phát triển, việc mở rộng chế độ thai sản không chỉ mang ý nghĩa nhân văn mà còn là chính sách đầu tư cho nguồn nhân lực tương lai, bởi trẻ em hôm nay chính là lực lượng lao động của đất nước trong nhiều thập niên tới.

Phụ nữ Việt Nam - lực lượng lao động quan trọng của nền kinh tế

Một trong những đặc điểm nổi bật của thị trường lao động Việt Nam là tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động ở mức cao so với nhiều quốc gia trên thế giới. Phụ nữ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, từ khu vực sản xuất công nghiệp, dịch vụ đến khu vực nông nghiệp.

Tuy nhiên, cùng với công việc ngoài xã hội, phụ nữ vẫn là người gánh vác phần lớn trách nhiệm chăm sóc gia đình.

Nghiên cứu của Đại học College London cho thấy phụ nữ Việt Nam dành trung bình 19 giờ mỗi tuần cho các công việc không lương như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc con cái và người thân, trong khi nam giới chỉ khoảng 8 giờ mỗi tuần.

Sự chênh lệch này cho thấy gánh nặng chăm sóc gia đình vẫn chủ yếu đặt lên vai phụ nữ. Do đó, việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản không chỉ là chính sách bảo vệ sức khỏe bà mẹ, mà còn là sự thừa nhận giá trị của lao động chăm sóc - loại hình lao động tuy không được trả lương nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của xã hội.

Từ góc nhìn kinh tế, nhiều chuyên gia cho rằng chăm sóc trẻ em và người phụ thuộc chính là nền tảng của cái gọi là “kinh tế chăm sóc” - lĩnh vực ngày càng được quan tâm trong quá trình hoạch định chính sách phát triển bền vững.

Khi các quốc gia đầu tư nhiều hơn cho lĩnh vực chăm sóc, họ không chỉ bảo vệ quyền lợi của phụ nữ mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.

So sánh với kinh nghiệm quốc tế

PGS. Catherine Earl (Đại học RMIT Việt Nam) cho biết, trên thế giới, chính sách thai sản có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia.

Tại Thụy Điển, quốc gia được xem là hình mẫu về phúc lợi xã hội, cha mẹ được hưởng tổng cộng 480 ngày nghỉ chăm con có lương, với mức trợ cấp khoảng 80% thu nhập, đồng thời khuyến khích cả cha và mẹ cùng tham gia chăm sóc trẻ.

Tại Philippines, Luật Nghỉ thai sản mở rộng năm 2019 cho phép phụ nữ nghỉ 105 ngày có lương, và có thể chuyển nhượng một phần thời gian nghỉ cho người cha hoặc người chăm sóc khác.

Trong khi đó, Hoa Kỳ - nền kinh tế lớn nhất thế giới, hiện vẫn chưa có chế độ nghỉ thai sản có lương ở cấp quốc gia, quyền lợi của người lao động chủ yếu phụ thuộc vào chính sách của từng bang hoặc từng doanh nghiệp.

So với nhiều quốc gia trong khu vực, chính sách thai sản của Việt Nam được đánh giá là tương đối tiến bộ. Việc nâng thời gian nghỉ lên 7 tháng đối với lần sinh thứ hai cho thấy nỗ lực của Nhà nước trong việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng nhân văn và tiến bộ.

Mở rộng an sinh cho mọi phụ nữ

Một thách thức lớn hiện nay là làm thế nào để mở rộng quyền lợi thai sản tới nhóm lao động khu vực phi chính thức, vốn chiếm tỷ lệ lớn trong lực lượng lao động của Việt Nam.

Nhằm từng bước thu hẹp khoảng cách này, Luật BHXH năm 2024 đã bổ sung chế độ trợ cấp thai sản đối với người tham gia BHXH tự nguyện, với mức hỗ trợ 2 triệu đồng cho mỗi con sinh ra.

Mặc dù mức hỗ trợ còn khiêm tốn, nhưng đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình mở rộng diện bao phủ BHXH, bảo đảm ngày càng nhiều phụ nữ được thụ hưởng các chính sách an sinh khi sinh con.

Trong thời gian tới, việc tăng cường truyền thông, vận động người lao động tham gia BHXH tự nguyện sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu BHXH toàn dân.

Theo các chuyên gia, để xây dựng chính sách nghỉ thai sản cần được triển khai đồng bộ với nhiều chính sách liên quan. Đối với lao động tự do và người làm việc trong khu vực phi chính thức, các cơ chế về BHXH, thuế và chính sách hỗ trợ sinh con cần tiếp tục được hoàn thiện để họ có điều kiện tiếp cận các dịch vụ chăm sóc phù hợp. Việc mở rộng diện bao phủ BHXH tự nguyện, tăng cường hỗ trợ mức đóng hoặc nâng dần mức trợ cấp thai sản sẽ góp phần khuyến khích người lao động tham gia hệ thống an sinh xã hội, từ đó bảo đảm ngày càng nhiều phụ nữ được thụ hưởng quyền lợi khi sinh con.

Bên cạnh đó, đối với khu vực doanh nghiệp, việc đầu tư nhà trẻ tại nơi làm việc, phòng vắt và trữ sữa, hoặc hỗ trợ chi phí chăm sóc trẻ nhỏ có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Những chính sách phúc lợi này không chỉ giúp người lao động nữ yên tâm làm việc sau khi sinh con mà còn góp phần nâng cao sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo mới.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc thân thiện với gia đình, như áp dụng thời gian làm việc linh hoạt, làm việc từ xa đối với lao động nuôi con nhỏ hoặc tạo điều kiện để người lao động cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia phát triển áp dụng nhằm nâng cao năng suất lao động và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

Cùng với đó, các chính sách thúc đẩy chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang khu vực chính thức cũng cần được đẩy mạnh thông qua cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, hỗ trợ đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho người lao động. Khi người lao động tham gia nhiều hơn vào khu vực chính thức, việc tiếp cận các chế độ BHXH, BHYT và thai sản cũng sẽ thuận lợi hơn.

Theo PGS. Catherine Earl (Đại học RMIT Việt Nam), việc mở rộng chế độ nghỉ thai sản cần được đặt trong tổng thể của một hệ sinh thái chính sách chăm sóc. Trong đó, việc chính thức hóa khu vực phi chính thức cần đi đôi với mở rộng hệ thống BHXH và chế độ thai sản; đồng thời phát triển hệ thống giáo dục mầm non chất lượng cao, mở rộng các dịch vụ chăm sóc trẻ em với chi phí hợp lý để hỗ trợ các gia đình trẻ.

Việc triển khai chính sách nghỉ thai sản 7 tháng đối với lao động nữ sinh con thứ hai một lần nữa khẳng định quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước: con người là trung tâm của phát triển, trong đó phụ nữ và trẻ em luôn được quan tâm, bảo vệ và tạo điều kiện tốt nhất để phát triển toàn diện.

Chính sách này không chỉ là sự hỗ trợ thiết thực đối với người mẹ, mà còn là sự đầu tư dài hạn cho tương lai của đất nước. Bởi lẽ, mỗi em bé được sinh ra, nuôi dưỡng và chăm sóc trong điều kiện tốt hơn hôm nay chính là nền tảng để xây dựng một Việt Nam phát triển bền vững, nhân văn và thịnh vượng trong tương lai./.

Thái Dương